đột khởi

đột khởi

Một ý tưởng đột khởi xuất hiện trong đầu cô ấy khi đang ngắm bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bùng lên đột ngột, nổi dậy bất ngờ: Mô tả một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái bắt đầu một cách bất thình lình, không báo trước, thường mang tính chất quyết liệt hoặc sức mạnh.
    • tính chất đột phát, từng cơn: Chỉ sự xuất hiện hoặc diễn biến không liên tục theo từng đợt, từng cơn một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phong trào đấu tranh diễn ra một cách đột khởi, khiến chính quyền không kịp trở tay. (Phong trào đấu tranh diễn ra một cách bùng lên đột ngột, khiến chính quyền không kịp trở tay.)
    • Cơn đau của anh ấy mang tính chất đột khởi, lúc lúc không. (Cơn đau của anh ấy mang tính chất đột phát từng cơn, lúc lúc không.)
    • Họ đã một ý tưởng đột khởi giúp giải quyết vấn đề nan giải. (Họ đã một ý tưởng nảy ra bất ngờ giúp giải quyết vấn đề nan giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sự kiện lịch sử, chính trị hoặc các hiện tượng xã hội tính chất bùng nổ, bất ngờ.
    • Cuộc nổi dậy đột khởi của nông dân đã làm rung chuyển chế độ phong kiến.
  • Dùng trong y học: Để mô tả các triệu chứng bệnh xuất hiện theo từng cơn đột ngột.
    • Các cơn co giật đột khởi biểu hiện của bệnh thần kinh.
Biến thể từ liên quan
  • Đột phát (tính từ): Xảy ra một cách đột ngột, bất thình lình. Gần nghĩa với "đột khởi" nhưng thường dùng cho bệnh tật, sự cố hơn cho hành động chủ ý như nổi dậy.
    • bệnh đột phát
  • Bộc phát (động từ/tính từ): Bùng lên mạnh mẽ đột ngột (thường dùng cho chiến sự, xung đột, dịch bệnh).
    • chiến sự bộc phát
  • Bất thình lình (phó từ): Một cách đột ngột, không báo trước.
    • Cơn mưa đến bất thình lình.
Từ đồng nghĩa
  • Bất ngờ: Không được báo trước, không đoán trước được.
  • Đột ngột: Xảy ra nhanh chóng, trong khoảnh khắc, làm người ta ngạc nhiên.
  • Thình lình: (Như bất thình lình) một cách rất đột ngột.
Từ trái nghĩa
  • Từ từ: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
  • Dần dần: Từng bước một, tiến triển chậm theo thời gian.
  • chuẩn bị: Đã được lên kế hoạch, sắp xếp trước.
Lưu ý sử dụng
  • "Đột khởi" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất bất ngờ mãnh liệt của sự khởi đầu. không chỉ đơn thuần "bắt đầu" bắt đầu một cách gây chấn động, tạo nên bước ngoặt.
  • Trong lịch sử, từ này thường gắn với các cuộc khởi nghĩa, nổi dậy (surprise uprising).

Từ chứa "đột khởi"